political hack

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính trị gia bè phái, tay sai chính trị: "political hack" chỉ một chính trị gia thuộc một nhóm nhỏ kiểm soát một đảng phái chính trịlợi ích cá nhân thay vì lợi ích công cộng. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chính trực, làm việc theo phe nhóm hoặc mục đích tư lợi.
dụ sử dụng
  • (Vị thượng nghị sĩ bị coi một chính trị gia bè phái chỉ quan tâm đến quyền lực của bản thân.)
  • (Nhiều cử tri mệt mỏi với những tay sai chính trị phớt lờ nhu cầu của người dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to label someone a political hack": gán cho ai đó chính trị gia bè phái.

    • The opposition party labeled the minister a political hack for his corrupt practices. (Đảng đối lập gán cho bộ trưởng chính trị gia bè phái những hành vi tham nhũng của ông ta.)
  • "a hack politician": một chính trị gia làm việc theo kiểu bè phái.

    • The country needs more honest leaders, not hack politicians. (Đất nước cần nhiều nhà lãnh đạo trung thực hơn, chứ không phải các chính trị gia bè phái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hack (danh từ): người làm việc tầm thường, kẻ chuyên viết thuê hoặc làm việc theo yêu cầu (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He's just a hack writer, not a true journalist. (Anh ta chỉ một kẻ viết thuê, không phải một nhà báo thực thụ.)
  • Political hackery (danh từ): hành vi chính trị bè phái, tay sai.
    • The media exposed the political hackery behind the election campaign. (Truyền thông đã phơi bày hành vi chính trị bè phái đằng sau chiến dịch bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Puppet politician: chính trị gia bù nhìn, bị điều khiển.
  • Party stooge: tay sai đảng phái, kẻ làm theo mệnh lệnh.
  • Careerist: người theo đuổi sự nghiệp cá nhân, thường khônglý tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "political hack", nhưng có thể dùng: - To play the hack: đóng vai trò tay sai chính trị. - He played the hack for the party boss in exchange for a position. (Anh ta đóng vai tay sai cho ông trùm đảng để đổi lấy một vị trí.)

Thành ngữ liên quan
  • A hack in the machine: một kẻ tầm thường trong bộ máy chính trị.
    • The new advisor is just a hack in the machine, not a real reformer. (Cố vấn mới chỉ một kẻ tầm thường trong bộ máy, không phải một nhà cải cách thực sự.)